1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Mỡ động vật (Tallow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

CAS

61789-97-7,129521-65-9

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Mỡ động vật (Tallow)

TALLOW

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Mỡ động vật (Tallow)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Chứa axit béo thiết yếu hỗ trợ sức khỏe hàng rào da
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có khả năng làm mụn (comedogenic rating 3) do cấu trúc phân tử lớn, không phù hợp với da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nặng nề hoặc bí tính cho một số loại da
  • Mùi đặc trưng từ nguồn gốc động vật có thể không được ưa thích