1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Dimethyltolylamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C9H13N

Khối lượng phân tử

135.21 g/mol

CAS

99-97-8

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Dimethyltolylamine

DIMETHYLTOLYLAMINE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClDimethyltolylamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Cải thiện độ bền và sự bám dính của sơn móng
  • Điều chỉnh độ pH công thức sơn
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm
  • Giúp sơn móng có kết cấu mịn và bóng mượt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần tránh hít phải hoặc tiếp xúc với mắt trong quá trình sử dụng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da nhạy cảm nếu dùng thường xuyên