1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Vàng (CI 77480)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

Au

Khối lượng phân tử

196.96657 g/mol

CAS

7440-57-5

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Vàng (CI 77480)

GOLD

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClVàng (CI 77480)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Tạo hiệu ứng sáng bóng và lấp lánh tinh tế trên da
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Tăng cường độ che phủ và bề mặt sản phẩm
  • Cung cấp hiệu ứng quang học giúp da trông trẻ trung hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
An toàn