2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnVàng (CI 77480)
KhácEU ✓

Vàng (CI 77480)

GOLD

Vàng là một chất màu khoáng vật được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo hiệu ứng반짝반짝và màu sắc. Đây là một trong những thành phần an toàn nhất trong mỹ phẩm, được phép sử dụng trong EU và nhiều quốc gia khác. Chất này thường được tìm thấy trong các sản phẩm như phấn, kem che khuyết điểm, và mặt nạ làm đẹp. Vàng có tính chất ổn định cao và không gây kích ứng trên da.

Cấu trúc phân tử GOLD

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Au

Khối lượng phân tử

196.96657 g/mol

Tên IUPAC

gold

CAS

7440-57-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Vàng (CI 77480) được phê duyệt sử dụng t

Tổng quan

Vàng (CI 77480) là một chất màu khoáng vật tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Đây là một trong những thành phần lâu đời nhất được sử dụng để tạo hiệu ứng sáng bóng và lấp lánh cho các sản phẩm makeup. Chất này có độ ổn định cao, không bị phân hủy dưới tác động của nhiệt, ánh sáng hoặc độ pH khác nhau. Vàng được chứng minh là an toàn hoàn toàn cho da khi sử dụng trong mỹ phẩm trang điểm. Thành phần này được yêu cầu phải có logo nguyên liệu khoáng vật trên bao bì sản phẩm theo quy định EU. Vàng không tan trong nước hoặc dầu, nên nó thường được treo lơ lửng trong các sản phẩm dạng lỏng hoặc được pha trộn vào các sản phẩm dạng bột. Độ thô của hạt vàng có thể được điều chỉnh để tạo ra các mức độ lấp lánh khác nhau từ tinh tế đến rõ ràng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hiệu ứng sáng bóng và lấp lánh tinh tế trên da
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Tăng cường độ che phủ và bề mặt sản phẩm
  • Cung cấp hiệu ứng quang học giúp da trông trẻ trung hơn

Cơ chế hoạt động

Vàng hoạt động bằng cách phản xạ và khúc xạ ánh sáng trên bề mặt da. Hạt vàng có chỉ số khúc xạ cao, cho phép chúng bắt ánh sáng và tạo ra hiệu ứng phản chiếu sáng bóng đặc trưng. Khi được áp dụng lên da, những hạt này tạo ra một lớp phủ mỏng phản xạ ánh sáng đều, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo cho da vẻ ngoài sáng khỏe hơn. Khác với các chất màu hữu cơ, vàng không bị hấp thụ vào da và hoàn toàn ở trên bề mặt. Điều này làm cho nó rất an toàn vì nó không thể xâm nhập vào lớp biểu bì hoặc gây phản ứng hóa học với các thành phần da.

Nghiên cứu khoa học

Vàng được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được sử dụng hiện nay. Các nghiên cứu độc tính đều cho thấy vàng không gây kích ứng da, không phá vỡ hàng rào bảo vệ da, và không có bất kỳ tác dụng phụ tiêu cực nào khi tiếp xúc với da. FDA và các cơ quan quản lý khác trên toàn thế giới đã phê duyệt sử dụng vàng trong mỹ phẩm.

Cách Vàng (CI 77480) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Vàng (CI 77480)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tùy thuộc vào hiệu ứng mong muốn (tinh tế đến rõ ràng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nếu mong muốn

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Vàng (CI 77480)vsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai đều là chất màu khoáng vật tạo hiệu ứng sáng bóng. Titanium dioxide tạo hiệu ứng trắng sáng hơn, trong khi vàng tạo hiệu ứng sáng bóng ấm áp và sang trọng hơn.

Vàng (CI 77480)vsMICA

Mica tạo hiệu ứng óng ánh chuyển động hơn, trong khi vàng tạo hiệu ứng sáng bóng cố định và sang trọng hơn.

Vàng (CI 77480)vsIRON OXIDES

Iron oxides cung cấp màu sắc (đỏ, vàng, đen), trong khi vàng chủ yếu tạo hiệu ứng lấp lánh và sáng bóng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics DatabaseFDA Color Additives Status ListInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Safety Assessment of Colorants for Use in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation - Approved Colorants— European Commission
  • Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration
  • Cosmetic Colorants and their Safety Profile— National Center for Biotechnology Information

CAS: 7440-57-5 · EC: 231-165-9 · PubChem: 23985

Bạn có biết?

Vàng đã được sử dụng trong mỹ phẩm và trang trí da từ hàng nghìn năm trước, với bằng chứng được tìm thấy trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Ấn Độ.

Vàng là một trong những chất màu khoáng vật hiếm nhất được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, và nó là một lựa chọn yêu thích của các thương hiệu cao cấp vì vẻ ngoài sang trọng và hiệu suất ổn định của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Vàng (CI 77480)

Món ăn dát vàng

Giá vàng hôm nay

Cậu Vàng

Chia Sẻ Kinh Nghiệm Du Lịch Myanmar: Hành Trình Khám Phá Xứ Chùa Vàng

Chia Sẻ Kinh Nghiệm Du Lịch Myanmar: Hành Trình Khám Phá Xứ Chùa Vàng

Synguyen2/10/2024

Sản phẩm chứa Vàng (CI 77480)

Crème de jour anti-âge Gold (Or 1%)
Cien

Crème de jour anti-âge Gold (Or 1%)

Có theo dõi giá
Banana Bright+ Eye Crème
Ole Henriksen

Banana Bright+ Eye Crème

Có theo dõi giá
RETINOL

RETINOL SKIN CREAM

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE