1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Pentane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C5H12

Khối lượng phân tử

72.15 g/mol

CAS

109-66-0

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Pentane

PENTANE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClPentane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Giúp phun sản phẩm đều và hiệu quả trong các dạng xịt
  • Dung môi nhẹ, bay hơi nhanh mà không để lại dư lượng
  • Tăng khả năng phân tán của các hoạt chất khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
  • Có thể gây khô da nếu tiếp xúc lâu dài hoặc thường xuyên
  • Dễ cháy, yêu cầu bảo quản ở nơi mát và tránh lửa
  • Ít lo ngại về độc tính qua da khi dùng bình xịt bình thường