1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Trimethoxyoctylsilane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C11H26O3Si

Khối lượng phân tử

234.41 g/mol

CAS

3069-40-7

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Trimethoxyoctylsilane

TRIMETHOXYCAPRYLYLSILANE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClTrimethoxyoctylsilane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và mềm mượt của da
  • Tạo hiệu ứng chaffing reduction trên da
  • Tăng cường khả năng kết dính của sản phẩm
  • Giảm sự khó chịu từ ma sát giữa các bề mặt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
An toàn