1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Nhôm oxit (Alumina)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

Al2O3

Khối lượng phân tử

101.961 g/mol

CAS

1344-28-1

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Nhôm oxit (Alumina)

ALUMINA

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneNhôm oxit (Alumina)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng mà không gây kích ứng quá mức
  • Hấp thụ dầu nhờn và kiểm soát độ bóng của da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ ổn định
  • Làm mịn bề mặt da và tạo cảm giác mềm mịn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Tính mài mòn của nó có thể làm tổn thương da nếu kết hợp với các sản phẩm exfoliant khác
  • Có thể gây khô da nếu lạm dụng, cần cân bằng với độ ẩm