2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNhôm oxit (Alumina)
KhácEU ✓

Nhôm oxit (Alumina)

ALUMINA

Alumina là một chất khoáng tự nhiên có công thức hóa học Al₂O₃, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ tính chất hấp thụ và làm mịn da tốt. Chất này hoạt động như một chất mài mòn nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào chết mà không gây tổn thương da quá mức. Ngoài ra, nó còn có khả năng hấp thụ dầu và độ ẩm, giúp kiểm soát độ bóng và cải thiện kết cấu của sản phẩm. Alumina thường được thêm vào các sản phẩm tẩy trang, bột phấn và mỹ phẩm rắn để tăng độ bền và tính năng hấp thụ.

Cấu trúc phân tử ALUMINA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Al2O3

Khối lượng phân tử

101.961 g/mol

Tên IUPAC

dialuminum;tris(oxygen(2-))

CAS

1344-28-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Alumina được phê duyệt bởi EU (Annex III

Tổng quan

Alumina (Al₂O₃) là một chất khoáng ổn định hóa học, được chiết xuất từ bauxite hoặc được tổng hợp nhân tạo. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu nhờ các đặc tính vật lý độc đáo của nó. Các hạt rất nhỏ của alumina tạo thành một cấu trúc xốp, cho phép nó hấp thụ nhiều lượng dầu và nước, làm cho nó trở thành một thành phần vô giá trong các sản phẩm kiểm soát dầu. Alumina đóng vai trò đa chức năng trong các công thức mỹ phẩm: nó không chỉ giúp loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng mà còn tăng cường độ ổn định của sản phẩm bằng cách tăng độ nhớt và hấp thụ độ ẩm. Với mức độ phát triển ngành công nghiệp cao, alumina được tinh chế đến từng chi tiết để phù hợp với các ứng dụng khác nhau, từ các sản phẩm tẩy trang nhẹ nhàng đến các sản phẩm mài mòn mạnh hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng mà không gây kích ứng quá mức
  • Hấp thụ dầu nhờn và kiểm soát độ bóng của da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ ổn định
  • Làm mịn bề mặt da và tạo cảm giác mềm mịn
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu và hỗn hợp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Tính mài mòn của nó có thể làm tổn thương da nếu kết hợp với các sản phẩm exfoliant khác
  • Có thể gây khô da nếu lạm dụng, cần cân bằng với độ ẩm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, các hạt alumina rất nhỏ tác dụng như những tác nhân mài mòn sinh vật học, giúp loại bỏ tế bào chết mà không gây tổn thương đến các lớp da bên dưới. Cấu trúc hạt của nó cho phép nó 'lách qua' tế bào chết mà không gây kích ứng quá mức, khác với các chất mài mòn hóa học. Ngoài ra, cấu trúc xốp của alumina cho phép nó hấp thụ dầu và độ ẩm hiệu quả, giúp cân bằng độ bóng của da và cải thiện cảm giác cảm xúc của các sản phẩm chăm sóc da. Nó cũng có khả năng tương tác với các chất khác trong công thức để tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng alumina có hiệu quả an toàn như một chất mài mòn trong các sản phẩm tẩy trang khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp (thường từ 1-10%). Một nghiên cứu được công bố trong 'Journal of Cosmetic Dermatology' cho thấy rằng các hạt alumina có kích thước nhỏ không gây tổn thương da như các chất mài mòn hạt lớn khác. Các panel đánh giá an toàn mỹ phẩm, bao gồm Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, đã kết luận rằng alumina là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và tẩy trang, mặc dù vẫn cần tuân thủ các nồng độ được khuyến cáo để tránh kích ứtion da nhạy cảm.

Cách Nhôm oxit (Alumina) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nhôm oxit (Alumina)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy theo loại sản phẩm; sản phẩm tẩy trang thường chứa 2-5%, trong khi các sản phẩm mài mòn có thể chứa tới 10%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-3 lần mỗi tuần đối với da thường; 1 lần mỗi tuần đối với da nhạy cảm; có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch nhẹ nhàng

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

Tránh dùng với

Retinol

So sánh với thành phần khác

Nhôm oxit (Alumina)vsSILICA

Cả alumina và silica đều là các chất mài mòn, nhưng silica có hạt nhỏ hơn và nhẹ nhàng hơn, trong khi alumina cứng hơn và có tính hấp thụ dầu tốt hơn

Nhôm oxit (Alumina)vsPUMICE POWDER

Pumice là một chất mài mòn tự nhiên cứng và hơn alumina, gây kích ứition cao hơn đáng kể; alumina mềm hơn và an toàn hơn cho khuôn mặt

Nhôm oxit (Alumina)vsGLYCOLIC ACID

Glycolic acid là một chất mài mòn hóa học (AHA) tác dụng sâu hơn; alumina là chất mài mòn vật lý, tác dụng nhẹ nhàng hơn trên bề mặt da

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Alumina in Cosmetics: Safety and Efficacy Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • EWG Skin Deep: Alumina— Environmental Working Group
  • INCI Dictionary: Alumina— Personal Care Products Council

CAS: 1344-28-1 · EC: 215-691-6 · PubChem: 9989226

Bạn có biết?

Alumina không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn là nguyên liệu chính để sản xuất kim cương nhân tạo, vì độ cứng và ổn định của nó

Các hạt alumina rất nhỏ đến mức mà chúng thường cần được xem qua kính hiển vi để thấy chi tiết; kích thước này cho phép chúng loại bỏ tế bào chết hiệu quả mà không gây tổn thương

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Nhôm oxit (Alumina)

Go fresh / fresh touch
Unilever

Go fresh / fresh touch

Có theo dõi giá
Blue Lizard

Sensitive Mineral Sunscreen

Có theo dõi giá
Nyx Lid Lingerie Matte - Revel
Nyx

Nyx Lid Lingerie Matte - Revel

Có theo dõi giá
Triple protection + blancheur
Aquafresh

Triple protection + blancheur

Có theo dõi giá
Biore
Unknown

Biore

Có theo dõi giá
Countdown eyeshadow palette
Maybelline New York

Countdown eyeshadow palette

Có theo dõi giá
Eco Young

Spray solaire SPF 50+ Kids

Có theo dõi giá
Dontodent Kräuter
Dontodent

Dontodent Kräuter

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE