1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Aluminum Dimyristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C28H55AlO5

Khối lượng phân tử

498.7 g/mol

CAS

56639-51-1

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Aluminum Dimyristate

ALUMINUM DIMYRISTATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneAluminum Dimyristate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Ngăn chặn hiện tượng cục lại và tăng độ thơm của bột
  • Ổn định các hỗn hợp乳 và cải thiện kết cấu
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả
  • Tạo độ mờ và vẻ ngoài mịn màng cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài với bột anh đào chứa nhôm cần tránh hít vào