1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

85005-39-6

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)

ALUMINUM LANOLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneAluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Ngăn ngừa caking và đóng cục trong các sản phẩm bột
  • Ổn định乳化, giúp duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu kem
  • Cung cấp tính emollient từ lanolin cho da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Một số nghiên cứu cũ liên kết nhôm với mối lo ngại sức khỏe, nhưng liều dùng trong mỹ phẩm tại chỗ được coi là an toàn
  • Có thể gây nhẹ nhàng kích ứng ở da nhạy cảm hoặc những người dị ứng lanolin
  • Không phù hợp cho những người dị ứng sản phẩm dựa trên cừu