1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Butyl Acrylate (Acrylate Butyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

CAS

141-32-2

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Butyl Acrylate (Acrylate Butyl)

BUTYL ACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneButyl Acrylate (Acrylate Butyl)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu trôi trên da/tóc
  • Tăng độ bền của sản phẩm makeup
  • Kết dính các thành phần cosmetic hiệu quả
  • Cải thiện độ bám và sự ổn định công thức
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng tạo film bít tắc lỗ chân lông nếu dùng quá mức
  • Cần loại bỏ kỹ bằng tẩy makeup hiệu quả