1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Cellulose Acetate Propionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C76H114O49

Khối lượng phân tử

1811.7 g/mol

CAS

9004-39-1

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Cellulose Acetate Propionate

CELLULOSE ACETATE PROPIONATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneCellulose Acetate Propionate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo màng mịn, bền vững trên da và móng
  • Cải thiện độ bám dính của các sản phẩm makeup
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu
  • Tăng độ sáng bóng và độ bề mặt của sơn móng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn