1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneOxit sắt (Iron Oxide Yellow)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn