1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Disodium Etidronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C2H6Na2O7P2

Khối lượng phân tử

249.99 g/mol

CAS

7414-83-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Disodium Etidronate

DISODIUM ETIDRONATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneDisodium Etidronate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Chelation mạnh mẽ: Liên kết ion kim loại gây oxy hóa
  • Bảo quản công thức: Kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Ổn định độ pH: Duy trì tính ổn định trong các công thức phức tạp
  • Tương thích rộng: Hoạt động tốt với nhiều thành phần khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn