DISODIUM ETIDRONATE
Disodium Etidronate là một chất chelating mạnh mẽ được sử dụng trong mỹ phẩm để liên kết với các ion kim loại như canxi và magie, ngăn chặn sự oxy hóa và bảo quản công thức. Đây là một bisphosphonate hữu cơ có khả năng ổn định độ pH và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa nhiều dầu hoặc các hoạt chất dễ bị oxy hóa.
Công thức phân tử
C2H6Na2O7P2
Khối lượng phân tử
249.99 g/mol
Tên IUPAC
disodium;hydroxy-[1-hydroxy-1-[hydroxy(oxido)phosphoryl]ethyl]phosphinate
CAS
7414-83-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Disodium Etidronate là một chelating agent thuộc nhóm bisphosphonate, được phát triển lần đầu tiên như một chất điều trị y tế nhưng hiện được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Nó có khả năng liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại polyvalen (canxi, magie, sắt) ngăn chặn chúng tạo thành những phức chất không mong muốn. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một buffer giúp ổn định pH và bảo vệ các hoạt chất khác khỏi bị phân hủy.
Disodium Etidronate chứa hai nhóm phosphonate có khả năng tạo liên kết chelate với các cation divalent và trivalent. Các ion kim loại này thường xuất hiện tự nhiên trong nước hoặc từ các hoạt chất khác và có thể gây ra hiện tượng oxy hóa, làm cho dầu trở nên chu kỳ. Bằng cách liên kết chặt với những ion này, Disodium Etidronate ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid, giúp duy trì tính ổn định của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Disodium Etidronate đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong các ứng dụng y tế cho bệnh loãng xương. Trong bối cảnh mỹ phẩm, hiệu quả chelating của nó được công nhận rộng rãi trong ngành và được sử dụng như một tiêu chuẩn của ngành. Các nghiên cứu về độ bền công thức cho thấy nó hiệu quả ở nồng độ 0.1-0.2% trong việc ngăn chặn sự khô cứng và oxy hóa của các sản phẩm dầu.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.2% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của công thức
Cả hai đều là chelating agent mạnh mẽ, nhưng EDTA có phạm vi rộng hơn trong liên kết đa kim loại. Disodium Etidronate thường ít gây kích ứ và có tính sinh học tương thích tốt hơn.
Citric Acid hoạt động chủ yếu như một buffer pH, trong khi Disodium Etidronate là một chelating agent chuyên biệt. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để kết hợp các chức năng khác nhau.
CAS: 7414-83-7 · EC: 231-025-7 · PubChem: 23894
Bạn có biết?
Disodium Etidronate được FDA phê duyệt như một thuốc điều trị loãng xương từ những năm 1990, cho thấy hồ sơ an toàn lâu dài của nó.
Trong công thế năng lượng, từ 'etidronate' xuất phát từ 'ethane-1,1-diphosphonate', phản ánh cấu trúc hóa học diphosphonic của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE