2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium Etidronate
KhácEU ✓

Disodium Etidronate

DISODIUM ETIDRONATE

Disodium Etidronate là một chất chelating mạnh mẽ được sử dụng trong mỹ phẩm để liên kết với các ion kim loại như canxi và magie, ngăn chặn sự oxy hóa và bảo quản công thức. Đây là một bisphosphonate hữu cơ có khả năng ổn định độ pH và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa nhiều dầu hoặc các hoạt chất dễ bị oxy hóa.

Cấu trúc phân tử DISODIUM ETIDRONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H6Na2O7P2

Khối lượng phân tử

249.99 g/mol

Tên IUPAC

disodium;hydroxy-[1-hydroxy-1-[hydroxy(oxido)phosphoryl]ethyl]phosphinate

CAS

7414-83-7

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Disodium Etidronate là một chelating agent thuộc nhóm bisphosphonate, được phát triển lần đầu tiên như một chất điều trị y tế nhưng hiện được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Nó có khả năng liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại polyvalen (canxi, magie, sắt) ngăn chặn chúng tạo thành những phức chất không mong muốn. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một buffer giúp ổn định pH và bảo vệ các hoạt chất khác khỏi bị phân hủy.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chelation mạnh mẽ: Liên kết ion kim loại gây oxy hóa
  • Bảo quản công thức: Kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Ổn định độ pH: Duy trì tính ổn định trong các công thức phức tạp
  • Tương thích rộng: Hoạt động tốt với nhiều thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Disodium Etidronate chứa hai nhóm phosphonate có khả năng tạo liên kết chelate với các cation divalent và trivalent. Các ion kim loại này thường xuất hiện tự nhiên trong nước hoặc từ các hoạt chất khác và có thể gây ra hiện tượng oxy hóa, làm cho dầu trở nên chu kỳ. Bằng cách liên kết chặt với những ion này, Disodium Etidronate ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid, giúp duy trì tính ổn định của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Disodium Etidronate đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong các ứng dụng y tế cho bệnh loãng xương. Trong bối cảnh mỹ phẩm, hiệu quả chelating của nó được công nhận rộng rãi trong ngành và được sử dụng như một tiêu chuẩn của ngành. Các nghiên cứu về độ bền công thức cho thấy nó hiệu quả ở nồng độ 0.1-0.2% trong việc ngăn chặn sự khô cứng và oxy hóa của các sản phẩm dầu.

Cách Disodium Etidronate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Etidronate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.2% trong công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của công thức

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2EDTATetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticEWG 3

So sánh với thành phần khác

Disodium EtidronatevsEDTA (Tetrasodium EDTA)

Cả hai đều là chelating agent mạnh mẽ, nhưng EDTA có phạm vi rộng hơn trong liên kết đa kim loại. Disodium Etidronate thường ít gây kích ứ và có tính sinh học tương thích tốt hơn.

Disodium EtidronatevsCitric Acid

Citric Acid hoạt động chủ yếu như một buffer pH, trong khi Disodium Etidronate là một chelating agent chuyên biệt. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để kết hợp các chức năng khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng Database - DISODIUM ETIDRONATE— European Commission
  • INCIDecoder - Disodium Etidronate— INCIDecoder
  • Chelating Agents in Cosmetics— Paula's Choice Research

CAS: 7414-83-7 · EC: 231-025-7 · PubChem: 23894

Bạn có biết?

Disodium Etidronate được FDA phê duyệt như một thuốc điều trị loãng xương từ những năm 1990, cho thấy hồ sơ an toàn lâu dài của nó.

Trong công thế năng lượng, từ 'etidronate' xuất phát từ 'ethane-1,1-diphosphonate', phản ánh cấu trúc hóa học diphosphonic của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Disodium Etidronate

Biome Protect
Sanex

Biome Protect

Có theo dõi giá
LOVE BEAUTY AND PLANET Shampooing Solide Vague Volumisante Eau de Coco & Fleur de Mimosa 90g
Love Beauty And Planet

LOVE BEAUTY AND PLANET Shampooing Solide Vague Volumisante Eau de Coco & Fleur de Mimosa 90g

Có theo dõi giá
FACE CLEANSING BAR aloe vera
aromacology

FACE CLEANSING BAR aloe vera

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE