1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Disodium Hydroxyethyliminodiacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C6H9NNa2O5

Khối lượng phân tử

221.12 g/mol

CAS

135-37-5

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Disodium Hydroxyethyliminodiacetate

DISODIUM HYDROXYETHYLIMINODIACETATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneDisodium Hydroxyethyliminodiacetate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng trong công thức
  • Tăng độ ổn định và thời gian bảo quản của sản phẩm
  • Ngăn ngừa oxy hóa và tổn thương gốc tự do do kim loại gây ra
  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính khác khỏi bị phá hủy
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn