1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

68130-14-3

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

DISTARCH PHOSPHATE ACETATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneTinh bột lỏng hóa phosphate acetate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Ổn định công thức và duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ dàng sử dụng
  • Cải thiện độ bền của emulsion và suspension trong mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm có cảm giác trên da mềm mại và không để lại cảm giác dính
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với tinh bột
  • Nếu sử dụng nồng độ quá cao có thể làm sản phẩm trở nên quá dày và khó thấm