2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh bột lỏng hóa phosphate acetate
KhácEU ✓

Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

DISTARCH PHOSPHATE ACETATE

Distarch Phosphate Acetate là một chất ổn định được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa Distarch Phosphate và anhydride acetic. Đây là một loại tinh bột biến tính được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ nhất quán và kết cấu. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ nhớt và ổn định công thức, giúp các sản phẩm duy trì tính ổn định trong thời gian lưu trữ lâu dài.

Cấu trúc phân tử DISTARCH PHOSPHATE ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

68130-14-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Distarch Phosphate Acetate là một tinh bột biến tính được tạo ra thông qua quá trình hóa học chuyên biệt, kết hợp các đặc tính của tinh bột với các tính chất ổn định của các nhóm phosphate và acetate. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, và mặt nạ để cải thiện kết cấu và độ ổn định. Nó không được hấp thụ sâu vào da mà hoạt động chủ yếu trên bề mặt để tạo ra cảm giác mềm mại và bảo vệ độ ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định công thức và duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ dàng sử dụng
  • Cải thiện độ bền của emulsion và suspension trong mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm có cảm giác trên da mềm mại và không để lại cảm giác dính

Lưu ý

  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với tinh bột
  • Nếu sử dụng nồng độ quá cao có thể làm sản phẩm trở nên quá dày và khó thấm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Distarch Phosphate Acetate hoạt động như một tác nhân kiểm soát độ nhớt và ổn định, giúp duy trì cấu trúc của công thức mỹ phẩm. Các chuỗi tinh bột biến tính có khả năng tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm, tạo ra một ma trận ổn định giúp các dưỡng chất khác được phân tán đều và hiệu quả hơn. Thành phần này cũng có thể tạo ra một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp duy trì độ ẩm và tạo cảm giác mượt mà.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về tinh bột biến tính trong mỹ phẩm cho thấy chúng là các thành phần rất an toàn và hiệu quả để ổn định công thức. Distarch Phosphate Acetate được công nhận là an toàn cho sử dụng trên da theo các tiêu chuẩn quốc tế. Các bằng chứng lâm sàng cho thấy rằng sản phẩm chứa thành phần này không gây kích ứng đáng kể cho hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm.

Cách Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng hàng ngày như một phần của công thức sản phẩm

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tinh bột lỏng hóa phosphate acetatevsXANTHAN GUM

Cả hai đều là tác nhân kiểm soát độ nhớt, nhưng Distarch Phosphate Acetate là tinh bột biến tính trong khi Xanthan Gum là một polysaccharide vi sinh. Xanthan Gum thường cần nồng độ thấp hơn nhưng có chi phí cao hơn.

Tinh bột lỏng hóa phosphate acetatevsSTARCH

Distarch Phosphate Acetate là một phiên bản biến tính của tinh bột thông thường, cung cấp các tính chất ổn định tốt hơn và khả năng tương thích với các công thức phức tạp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics Ingredient DatabaseFDA Cosmetic Ingredient Database
  • Safety Assessment of Modified Starches as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Distarch Phosphate Acetate in Cosmetic Formulations— European Commission

CAS: 68130-14-3 · EC: -

Bạn có biết?

Tinh bột biến tính như Distarch Phosphate Acetate được phát triển lần đầu tiên vào thế kỷ 20 để cải thiện các tính chất của tinh bột tự nhiên, làm cho nó phù hợp hơn với các ứng dụng công nghiệp.

Distarch Phosphate Acetate cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm như một chất tăng cứng và ổn định trong các sản phẩm thực phẩm chế biến, giúp duy trì kết cấu và mouthfeel.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE