1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Ethanolamine Thioglycolate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C4H11NO3S

Khối lượng phân tử

153.20 g/mol

CAS

126-97-6

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Ethanolamine Thioglycolate

ETHANOLAMINE THIOGLYCOLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneEthanolamine Thioglycolate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Loại bỏ lông hiệu quả và nhanh chóng
  • Duỗi hoặc uốn tóc với kết quả bền vững
  • Tương thích với nhiều loại tóc và lông
  • Chi phí sản xuất thấp cho công nghiệp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đỏ, phỏng nóng nếu để lâu quá
  • Mùi khó chịu, lưu huỳnh (thiol)
  • Cần rửa kỹ vì có thể gây tổn thương nếu tiếp xúc lâu
  • Có thể làm yếu cấu trúc tóc khi sử dụng thường xuyên
  • Không khuyến cáo dùng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương