1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Isobutane (Khí đẩy)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

75-28-5

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Isobutane (Khí đẩy)

ISOBUTANE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneIsobutane (Khí đẩy)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Giúp phun sản phẩm đều đặn và kiểm soát lượng sản phẩm sử dụng
  • Không để lại dư lượng trên da, bay hơi hoàn toàn sau sử dụng
  • An toàn cho da khi sử dụng đúng cách, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Bền vững và ổn định trong bảo quản sản phẩm dạng aerosol
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Không nên hít trực tiếp hoặc sử dụng trong không gian kín và hạn chế thông gió
  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn nôn nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian ngắn
  • Cần giữ xa từ nguồn lửa và nhiệt độ cao do tính dễ cháy của chất khí