1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Menthone Glycerin Acetal

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C13H24O3

Khối lượng phân tử

228.33 g/mol

CAS

63187-91-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Menthone Glycerin Acetal

MENTHONE GLYCERIN ACETAL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneMenthone Glycerin Acetal
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo cảm giác làm mát tức thời trên da
  • Giảm cảm giác nóng và khó chịu
  • An toàn hơn tinh dầu bạc hà nguyên chất
  • Tăng cảm giác sảng khoái và làm tươi da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng quá liều cho da rất nhạy cảm
  • Có thể kích thích mắt nếu tiếp xúc trực tiếp