1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Kali clorua

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

ClK

Khối lượng phân tử

74.55 g/mol

CAS

7447-40-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Kali clorua

POTASSIUM CHLORIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneKali clorua
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Điều chỉnh độ nhớt và độ sệt của sản phẩm lỏng
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng hấp thụ của công thức
  • Duy trì cân bằng khoáng chất giúp da khỏe mạnh hơn
  • Tăng sự ổn định của các emulsion và gel
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng điện giải
  • Người nhạy cảm có thể trải nghiệm nhẹ kích ứng hoặc cảm giác châm chích
  • Không nên sử dụng nếu da có vết mở hoặc bị tổn thương