2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali clorua
KhácEU ✓

Kali clorua

POTASSIUM CHLORIDE

Kali clorua là một muối khoáng được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sệt của các công thức lỏng. Chất này giúp duy trì cân bằng ion trong các sản phẩm skincare, làm cho texture mềm mịn hơn và dễ sử dụng. Kali clorua có bản chất an toàn, không gây tẩy rửa hoặc kích ứng da khi sử dụng với nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

ClK

Khối lượng phân tử

74.55 g/mol

Tên IUPAC

potassium chloride

CAS

7447-40-7

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Kali clorua là một chất điều chỉnh độ nhớt tự nhiên, được trích xuất hoặc tổng hợp từ các nguồn khoáng chất. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra kết cấu mềm mịn cho các sản phẩm dạng gel, lotion và serum. Được các nhà sản xuất mỹ phẩm tin cậy vì tính an toàn cao và khả năng không ảnh hưởng đến hiệu quả của các thành phần hoạt động khác. Trong công thức mỹ phẩm, kali clorua hoạt động như một chất điều tiết độ sệt, giúp duy trì cân bằng tối ưu giữa lỏng và chất rắn. Nó cũng giúp các thành phần khác phân tán đều đặn hơn, tạo ra một sản phẩm đồng nhất và dễ sử dụng. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho các công thức hydrating hoặc toner vì khả năng duy trì độ ẩm mà không gây bết dính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và độ sệt của sản phẩm lỏng
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng hấp thụ của công thức
  • Duy trì cân bằng khoáng chất giúp da khỏe mạnh hơn
  • Tăng sự ổn định của các emulsion và gel
  • An toàn cho mọi loại da khi nồng độ phù hợp

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng điện giải
  • Người nhạy cảm có thể trải nghiệm nhẹ kích ứng hoặc cảm giác châm chích
  • Không nên sử dụng nếu da có vết mở hoặc bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Kali clorua tăng độ nhớt của sản phẩm thông qua tương tác ion với các phân tử nước, tạo nên một mạng lưới phân tử giúp công thức có độ sệt phù hợp. Khi tiếp xúc với da, nó không gây ra bất kỳ phản ứng hóa học nào mà chỉ hỗ trợ độ phân tán đều của các chất khác. Chất này có khả năng giúp các thành phần hoạt động khác thấm sâu vào da tốt hơn nhờ cải thiện độ dẫn điện của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn mỹ phẩm đã xác nhận rằng kali clorua ở nồng độ tiêu chuẩn (thường dưới 5%) không gây kích ứng da, dị ứng hoặc tích tụ trong cơ thể. Các bộ đánh giá an toàn quốc tế như Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã phân loại nó là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy sản phẩm có chứa kali clorua được dung nạp tốt ngay cả trên da nhạy cảm.

Cách Kali clorua tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali clorua

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,5% đến 5% trong công thức, tùy thuộc vào kết cấu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn tần suất sử dụng

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1Natri CloruaEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Kali cloruavsSODIUM CHLORIDE

Cả hai đều là muối điều chỉnh độ nhớt, nhưng kali clorua thường ít gây tẩy rửa hơn

Kali cloruavsXANTHAN GUM

Xanthan gum là tác nhân tăng độ nhớt tự nhiên từ lên men, trong khi kali clorua là muối khoáng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)FDA Cosmetic Ingredient ReviewEuropean Commission - Cosmetic Products RegulationCosmeticInfo Database
  • Safety Assessment of Potassium Chloride in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Commission
  • INCI Dictionary - Potassium Chloride— Personal Care Products Council
  • Cosmetic Ingredient Dictionary and Handbook— Personal Care Products Council

CAS: 7447-40-7 · EC: 231-211-8 · PubChem: 4873

Bạn có biết?

Kali clorua cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể vì nó giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da

Chất này được các thương hiệu mỹ phẩm cao cấp sử dụng trong các công thức serum và essence vì khả năng không gây phiền toái cho da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali clorua

Зубна паста  LACALUT basic Чутливі Зуби
Lacalut

Зубна паста LACALUT basic Чутливі Зуби

Có theo dõi giá
mundwasser
Unknown

mundwasser

Có theo dõi giá
LACALUT aktiv
Lacalut

LACALUT aktiv

Có theo dõi giá
Unknown

Blink Triple Care

Có theo dõi giá
Diadent 6 sensitiv
Soft fresh

Diadent 6 sensitiv

Có theo dõi giá
Flourid Zahncreme
Logocos Naturkosmetik AG

Flourid Zahncreme

Có theo dõi giá
Mundspülung sensitive
dentofit

Mundspülung sensitive

Có theo dõi giá
SciFit

Hydro Lemon

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE