1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Natri Hexametaphosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
38661-72-2
Công thức phân tử
Na6O18P6
Khối lượng phân tử
611.77 g/mol
CAS
10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1
| 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | Natri Hexametaphosphate SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane | Natri Hexametaphosphate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|