1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

221355-22-2

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)

SODIUM HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneSodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm mà không cảm giác dính
  • Tạo lớp phủ mịn trên da, giúp sản phẩm bám lâu hơn
  • An toàn với hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm
  • Hoạt động như tác nhân làm dày tự nhiên, thay thế các hóa chất tổng hợp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh bột
  • Không được phép sử dụng làm chất mài mòn trong kem đánh răng hoặc sản phẩm làm sạch mạnh