1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

NNaO3

Khối lượng phân tử

84.995 g/mol

CAS

7631-99-4

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

SODIUM NITRATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneNatrium Nitrate / Muối Nitric Acid
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Làm dịu và giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Hỗ trợ vệ sinh và chăm sóc từng phần tử trong khoang miệng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • An toàn khi sử dụng trong các sản phẩm uống/họng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Không nên nuốt vào dạ dày với lượng lớn
  • Có khả năng tương tác với các thành phần axit khác