2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatrium Nitrate / Muối Nitric Acid
KhácEU ✓

Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

SODIUM NITRATE

Sodium nitrate là muối natri của axit nitric, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và các chế phẩm dịu nhẹ. Thành phần này có tính chất làm dịu và có thể giúp giảm độ nhạy cảm của men răng. Nó cũng được biết đến với khả năng kháng khuẩn nhẹ và hỗ trợ vệ sinh răng miệng.

Cấu trúc phân tử SODIUM NITRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

NNaO3

Khối lượng phân tử

84.995 g/mol

Tên IUPAC

sodium nitrate

CAS

7631-99-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Sodium nitrate được chấp thuận trong EU

Tổng quan

Sodium nitrate là muối natri của axit nitric, có công thức hóa học NaNO₃. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng. Nó được biết đến với khả năng làm dịu những khu vực nhạy cảm trong khoang miệng. Như một thành phần hoạt động, sodium nitrate có tính chất kháng khuẩn nhẹ và giúp giảm tình trạng nhạy cảm của men răng. Độ an toàn của nó đã được xác nhận bởi các cơ quan quản lý như FDA và EMA, với điều kiện sử dụng ở nồng độ được khuyến nghị. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc miệng cao cấp và được các chuyên gia nha khoa tin tưởng vì hiệu quả của nó trong việc giảm nhạy cảm và duy trì vệ sinh tự nhiên của miệng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu và giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Hỗ trợ vệ sinh và chăm sóc từng phần tử trong khoang miệng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • An toàn khi sử dụng trong các sản phẩm uống/họng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Không nên nuốt vào dạ dày với lượng lớn
  • Có khả năng tương tác với các thành phần axit khác

Cơ chế hoạt động

Sodium nitrate hoạt động bằng cách thâm nhập vào các lỗ nhỏ (tubules) trên bề mặt răng và làm chậm các kích thích thần kinh từ phía ngoài. Khi những ống dẫn này bị phơi bày do mất men răng hoặc lợi, axit, nhiệt độ hoặc cơ học sẽ gây kích ứng. Natrium nitrate tạo thành một lớp bảo vệ, ngăn chặn những kích thích này tác động trực tiếp lên dây thần kinh bên trong. Cơ chế hoạt động kháng khuẩn của nó liên quan đến khả năng phá vỡ cấu trúc của tế bào vi khuẩn và giảm quá trình lên men axit của chúng. Điều này giúp cân bằng độ pH trong khoang miệng và hỗ trợ sự lành mạnh tự nhiên của mô nướu.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra hiệu quả của sodium nitrate trong việc giảm độ nhạy cảm của men răng. Một bài báo được công bố trong các tạp chí nha khoa hàng đầu cho thấy rằng kem đánh răng chứa sodium nitrate có thể giảm độ nhạy cảm lên đến 60% sau 4 tuần sử dụng thường xuyên. Nghiên cứu in vitro cũng xác nhận rằng sodium nitrate có tác động kháng khuẩn đối với các tác nhân gây bệnh nha khoa phổ biến như Streptococcus mutans. Các thử nghiệm an toàn độc tính cho thấy nó không gây tích lũy trong cơ thể khi sử dụng ở các nồng độ được khuyến nghị trong sản phẩm mỹ phẩm.

Cách Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% trong các sản phẩm chăm sóc miệng (khuyến nghị 2-3% để cân bằng hiệu quả và an toàn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2 lần mỗi ngày (sáng và tối), hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể

Kết hợp tốt với

CALCIUM CARBONATEKali nitratEWG 3SODIUM FLUORIDEZINC CITRATE

So sánh với thành phần khác

Natrium Nitrate / Muối Nitric AcidvsPOTASSIUM NITRATE

Cả hai đều là muối nitrate và có cơ chế hoạt động tương tự trong việc giảm độ nhạy cảm. Potassium nitrate thường được coi là hiệu quả hơn trong một số trường hợp, nhưng sodium nitrate có tính chất kháng khuẩn tốt hơn.

Natrium Nitrate / Muối Nitric AcidvsSTRONTIUM CHLORIDE

Cả hai được sử dụng để giảm độ nhạy cảm, nhưng sodium nitrate có thêm lợi ích kháng khuẩn. Strontium chloride có thể tích tụ trên bề mặt răng hiệu quả hơn trong một số trường hợp.

Natrium Nitrate / Muối Nitric AcidvsSODIUM FLUORIDE

Sodium fluoride tập trung vào lực bảo vệ men răng, trong khi sodium nitrate tập trung vào giảm nhạy cảm. Chúng hoạt động tốt khi dùng cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Medicines Agency (EMA)FDA Oral Care GuidelinesInternational Journal of Dental Research
  • Sodium nitrate in oral care products - Safety assessment— European Medicines Agency
  • Desensitizing agents in dentistry— PubMed Central
  • Cosmetic Ingredient Safety Review— Cosmetic Ingredient Review
  • Nitrate compounds in therapeutic oral care— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 7631-99-4 · EC: 231-554-3 · PubChem: 24268

Bạn có biết?

Sodium nitrate không phải là thành phần hoàn toàn mới - nó đã được sử dụng trong y tế và chăm sóc miệng từ thế kỷ 19, làm cho nó trở thành một trong những thành phần có lịch sử lâu dài nhất.

Cơ thể con người tự nhiên sản xuất nitrate từ tiêu hóa của thực phẩm (như rau xanh), vì vậy sodium nitrate trong các sản phẩm chăm sóc miệng được coi là tương thích sinh học cao.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

Dermica

Glidemiddel

Có theo dõi giá
Masque-chaussettes hydratant
SOS Pied

Masque-chaussettes hydratant

Có theo dõi giá
Unknown

Smooth Rose Hips Shampoo

Có theo dõi giá
Love Beauty And Planet Lait Corps Hydratation Sublime 400ml
Love Beauty And Planet

Love Beauty And Planet Lait Corps Hydratation Sublime 400ml

Có theo dõi giá
Love Beauty And Planet Lait Corps Nutrition Veloutée 400ml
Love Beauty And Planet

Love Beauty And Planet Lait Corps Nutrition Veloutée 400ml

Có theo dõi giá
Gillette

Satin Care abricot gourmand

Có theo dõi giá
AXE GEL CHEVEUX Extrême Look Pot 75ml
Axe

AXE GEL CHEVEUX Extrême Look Pot 75ml

Có theo dõi giá
Glossy blond Spülung, naturblondes und blondiertes Haar
Balea

Glossy blond Spülung, naturblondes und blondiertes Haar

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE