1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Natri xylene sunfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C8H9NaO3S

Khối lượng phân tử

208.21 g/mol

CAS

1300-72-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Natri xylene sunfonate

SODIUM XYLENESULFONATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneNatri xylene sunfonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Cải thiện độ hòa tan của các thành phần liposolubol trong nước
  • Ổn định độ nhớt và cảm giác sử dụng của sản phẩm
  • Tăng hiệu quả làm sạch và khả năng lên bọt
  • Giúp duy trì tính đồng nhất của công thức
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn