1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Sorbet Heksastearát (Polyoxyethylene Sorbitol Hexastearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

66828-20-4

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Sorbet Heksastearát (Polyoxyethylene Sorbitol Hexastearate)

SORBETH-6 HEXASTEARATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneSorbet Heksastearát (Polyoxyethylene Sorbitol Hexastearate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo kết cấu mịn, mềm mại và dễ trải trên da
  • Ổn định công thức cosmetic, giúp pha dầu-nước kết hợp tốt và lâu dài
  • Cải thiện khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác vào da
  • Có tính chất dưỡng ẩm nhẹ nhằm giữ độ ẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ hoặc kích ứng nếu da rất nhạy cảm với các surfactant
  • Ở nồng độ cao, có thể gây cảm giác keo dính trên một số loại da