SORBETH-6 HEXASTEARATE
Sorbeth-6 Hexastearate là một chất nhũ hóa phức hợp được tạo từ sorbitol (một cơ sở đường cổ điển) kết hợp với chuỗi polyoxyethylene và axit stearic. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bề mặt giữa pha dầu và nước, giúp các sản phẩm mỹ phẩm trở nên однородн và ổn định hơn. Đây là một lựa chọn nhũ hóa dịu nhẹ, thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng da, sữa rửa mặt và các sản phẩm skincare cao cấp.
CAS
66828-20-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt và đăng ký trong Danh mục
Sorbeth-6 Hexastearate là một nhũ hóa tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để ổn định các công thức kết hợp pha dầu và pha nước. Với cấu trúc phân tử gồm sorbitol làm lõi, polyoxyethylene làm cầu nối, và chuỗi stearic acid làm phần lipophilic, thành phần này tạo ra một cân bằng tuyệt vời giữa tính dung nước và tính hỗn dầu. Điều này cho phép các công thức có kết cấu mịn và dễ sử dụng mà không cảm giác nặng nề. Thành phần này đặc biệt giá trị trong các ứng dụng skincare cao cấp vì khả năng của nó để tạo ra các emulsion ổn định mà không cần sử dụng các surfactant mạnh hay các chất hóa học khắc nghiệt khác. Nó cũng có khả năng hoạt động như một humectant nhẹ, giúp giữ nước trong công thức và trên bề mặt da.
Sorbeth-6 Hexastearate hoạt động thông qua cơ chế phân tử hai đầu (amphiphilic): phần polyoxyethylene thích nước (hydrophilic) và phần stearic acid thích dầu (lipophilic). Khi được thêm vào hỗn hợp dầu-nước, các phân tử sắp xếp lại với phần yích nước hướng ra bên ngoài và phần yích dầu hướng vào trong, tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài các giọt dầu hoặc nước. Điều này ngăn chặn việc tách pha và duy trì độ đồng nhất của công thức trong thời gian dài. Trên da, Sorbeth-6 Hexastearate giúp cải thiện khả năng thấm sâu của các hoạt chất khác bằng cách dần dần phá vỡ rào cản và tạo điều kiện thích hợp cho sự hấp thụ. Đồng thời, nó cũng tạo một lớp bảo vệ nhẹ giúp giữ ẩm và làm mềm mại kết cấu da.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic science đã xác nhận rằng các emulsifier không ion (nonionic emulsifiers) như Sorbeth-6 Hexastearate có tính kích ứch rất thấp trên da khỏe mạnh. Các bài báo khoa học công bố trong các tạp chí như "Journal of Cosmetic Dermatology" và "International Journal of Cosmetics Science" cho thấy rằng những emulsifier này có thể được sử dụng ở nồng độ 1-5% mà không gây ra các phản ứng phụ đáng kể trong hầu hết các loại da. Nghiên cứu in vitro và in vivo cũng chứng minh rằng Sorbeth-6 Hexastearate có khả năng cải thiện cấu trúc và độ ổn định của các công thức emulsion, từ đó tăng hiệu quả của các thành phần hoạt chất đi kèm. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn ưa thích cho các ứng dụng skincare cao cấp.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% (điển hình 1-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, trong các sản phẩm dùng thường xuyên
Công dụng:
Cả hai đều là emulsifier không ion, nhưng Sorbeth-6 Hexastearate có phần lipophilic nặng hơn (stearic acid) và khả năng dưỡng ẩm tốt hơn. CETEARETH-20 có HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) cao hơn, phù hợp hơn cho các công thức nhẹ và nhanh thẩm thấu.
Polysorbate 80 là một emulsifier mạnh hơn với HLB cao hơn, thích hợp cho các công thức từ dầu trong nước (O/W). Sorbeth-6 Hexastearate linh hoạt hơn và có thể tạo ra các công thức ổn định lâu hơn với tính kích ứch thấp hơn.
CAS: 66828-20-4 · EC: -
Bạn có biết?
Sorbeth-6 Hexastearate được tạo từ sorbitol, một chất có nguồn gốc từ glucose và ban đầu được phát hiện trong quả dâu thắm (sorb apple), điều này giải thích tên gọi 'Sorb' trong tên chất này.
Con số '6' trong tên Sorbeth-6 đề cập đến số mol ethylene oxide (EO) được sử dụng trong quá trình tổng hợp, cho biết mức độ polyoxyethylene hóa của phân tử và ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất emulsifying của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE