1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C40H62O19

Khối lượng phân tử

846.9 g/mol

CAS

126-13-6

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneSucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững, giữ màu sắc lâu trên da và móng tay
  • Cải thiện kết cấu và tính thẩm mỹ của sản phẩm nhờ tính chất dẻo hóa
  • Tăng độ bám dính và ổn định của các sản phẩm color cosmetics
  • An toàn cho da nhạy cảm với mức độ kích ứng cực thấp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá lâu hoặc với liều lượng quá cao
  • Người da dầu nên giảm thời gian sử dụng để tránh gây bóng dầu không mong muốn
  • Cần vệ sinh kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da