2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)
KhácEU ✓

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE

Sucrose Acetate Isobutyrate là một chất tạo màng và dẻo hóa được sản xuất từ đường sucrose qua quá trình acetylation và isobutyrylation. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm lớp phủ như sơn móng tay, kem nền lỏng và các sản phẩm color cosmetics để tăng độ bền màu và tính chất dính dáo. Nó giúp tạo thành một màng mỏng, mềm mại trên bề mặt da hoặc móng, đồng thời cải thiện khả năng giữ lâu của màu sắc và kết cấu sản phẩm.

Cấu trúc phân tử SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C40H62O19

Khối lượng phân tử

846.9 g/mol

Tên IUPAC

[(2R,3R,4S,5S)-5-(acetyloxymethyl)-5-[(2R,3R,4S,5R,6R)-6-(acetyloxymethyl)-3,4,5-tris(2-methylpropanoyloxy)oxan-2-yl]oxy-3,4-bis(2-methylpropanoyloxy)oxolan-2-yl]methyl 2-methylpropanoate

CAS

126-13-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) là một polyme tạo từ đường sucrose tự nhiên được chế biến hóa học để tăng tính thẩm mỹ và chức năng. Thành phần này được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng tạo màng mịn, bền vững và có độ dẻo cao. SAIB thường xuất hiện trong các sản phẩm color cosmetics, sơn móng tay, kem nền, và các sản phẩm lớp phủ khác nơi cần độ bám dính và giữ màu tối ưu. Về bản chất hóa học, SAIB được tạo thành từ phân tử sucrose với các chuỗi acetate và isobutyrate gắn vào, tạo ra một cấu trúc phức tạp giúp cải thiện các tính chất vật lý của sản phẩm. Nó hoạt động như một dẻo hóa, giúp giảm độ cứng và tăng tính dễ sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững, giữ màu sắc lâu trên da và móng tay
  • Cải thiện kết cấu và tính thẩm mỹ của sản phẩm nhờ tính chất dẻo hóa
  • Tăng độ bám dính và ổn định của các sản phẩm color cosmetics
  • An toàn cho da nhạy cảm với mức độ kích ứng cực thấp

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá lâu hoặc với liều lượng quá cao
  • Người da dầu nên giảm thời gian sử dụng để tránh gây bóng dầu không mong muốn
  • Cần vệ sinh kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, SAIB tạo thành một màng dính mỏng bao quanh các hạt pigment và thành phần khác, giữ chúng ở vị trí trong thời gian dài. Cấu trúc dẻo của nó cho phép tạo thành một lớp bảo vệ mềm mại, không cứng nhắc, giúp sản phẩm không bị nứt hay lóc trong quá trình sử dụng. Tính chất này đặc biệt quan trọng trong sơn móng tay và các sản phẩm màu, nơi độ bền và tính thẩm mỹ là ưu tiên hàng đầu. Trên mặt từ góc độ da, SAIB tạo lớp phủ mỏng không thấm nước, có thể giúp giữ độ ẩm nhưng cũng có thể làm tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá lâu. Vì vậy, việc tẩy sạch hoàn toàn vào cuối ngày là rất quan trọng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá SAIB là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường. Thành phần này không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở đa số người sử dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về độ comedogenic cho thấy nó có thể hình thành khiếm khuyết kín trên da nhạy cảm hoặc khi sử dụng lâu dài mà không vệ sinh sạch sẽ. Nhiều nghiên cứu tiêu chuẩn công nghiệp chứng minh tính hiệu quả của SAIB trong việc cải thiện độ bền màu sắc và giữ sự liên kết của các hạt pigment trong các sản phẩm lỏng. Đó là lý do tại sao nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức sơn móng tay chuyên nghiệp và makeup lâu trôi.

Cách Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm finish (sơn móng, kem nền), tùy thuộc vào hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng cần tẩy sạch hoàn toàn vào tối để tránh tích tụ trên da

Kết hợp tốt với

SILICATalcEWG 3TRIMETHYLSILOXYSILICATE

So sánh với thành phần khác

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)vsACRYLATES

Cả hai đều tạo màng nhưng SAIB xuất phát từ tự nhiên hơn và có tính chất dẻo tốt hơn, trong khi acrylates cứng hơn

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)vsSHELLAC

SAIB là lựa chọn vegan thay thế cho shellac tự nhiên, cung cấp kết quả tương tự nhưng không từ côn trùng

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)vsNYLON-12

Cả hai giúp tạo màng nhưng NYLON-12 chủ yếu dùng cho bột, SAIB tốt hơn cho sản phẩm lỏng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel - FDAInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEuropean Commission DIRECTIVE 2012/65/EU
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Sucrose Acetate Isobutyrate Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • Annex VI - Substances not allowed in cosmetic products— European Commission
  • INCI Dictionary - Sucrose Acetate Isobutyrate— Personal Care Products Council
  • Cosmetic Raw Materials Database— Cosmetics Design

CAS: 126-13-6 · EC: 204-771-6 · PubChem: 31339

Bạn có biết?

SAIB được tạo ra từ đường sucrose tự nhiên, nhưng qua quá trình acetylation phức tạp khiến nó hoàn toàn khác biệt so với đường bình thường

Thành phần này được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành sơn công nghiệp nhờ tính chất film-forming vượt trội của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

Yes love nail care

Vernis durcisseur

Có theo dõi giá
My Nails Corail Samba
Labell

My Nails Corail Samba

Có theo dõi giá
butler please 772
L'Oréal

butler please 772

Có theo dõi giá
Sassy + Chic

Nail polish 948

Có theo dõi giá
Sassy + Chic

Nail polish 954

Có theo dõi giá
PAPER MACHE Nail Color
FingerPaints

PAPER MACHE Nail Color

Có theo dõi giá
IT'S ALL AN ILLUSIONISM Nail Color
FingerPaints

IT'S ALL AN ILLUSIONISM Nail Color

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE