1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Acetate t-butyl (dung môi acetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

540-88-5

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Acetate t-butyl (dung môi acetate)

T-BUTYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneAcetate t-butyl (dung môi acetate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Hòa tan và dung hòa các thành phần không tan trong nước
  • Tạo độ thẩm thấu cao, giúp các hoạt chất thâm nhập da tốt hơn
  • Bay hơi nhanh, mang lại cảm giác thoáng nhẹ, không bết dính
  • Cải thiện độ bền bỏ và khả năng trứng bốc hơi của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên hít phải mùi hoặc tiếp xúc với mắt