2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetate t-butyl (dung môi acetate)
KhácEU ✓

Acetate t-butyl (dung môi acetate)

T-BUTYL ACETATE

T-Butyl acetate là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để hòa tan các thành phần khác. Chất này có khả năng bay hơi nhanh, giúp tạo cảm giác khô thoáng trên da sau khi sử dụng. Đây là một thành phần an toàn, được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm ở nhiều quốc gia.

Cấu trúc phân tử T-BUTYL ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

Tên IUPAC

tert-butyl acetate

CAS

540-88-5

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU

Tổng quan

T-Butyl acetate là một dung môi ester nhẹ, phổ biến trong các sản phẩm chuyên dụng như mặt nạ peel-off, serum, và gel. Nó được lựa chọn vì khả năng hòa tan mạnh mẽ đối với nhiều thành phần cosmetology khác nhau, đặc biệt là các tinh chất dầu và polymer. Với tính chất bay hơi nhanh, chất này giúp tạo cảm giác sạch sẽ, thoáng khô mà không để lại residue bết dính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hòa tan và dung hòa các thành phần không tan trong nước
  • Tạo độ thẩm thấu cao, giúp các hoạt chất thâm nhập da tốt hơn
  • Bay hơi nhanh, mang lại cảm giác thoáng nhẹ, không bết dính
  • Cải thiện độ bền bỏ và khả năng trứng bốc hơi của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên hít phải mùi hoặc tiếp xúc với mắt

Cơ chế hoạt động

T-Butyl acetate hoạt động bằng cách phá vỡ barrier mỡ trên bề mặt da, cho phép các thành phần hoạt chất thâm nhập sâu hơn vào lớp biểu bì. Tính chất bay hơi của nó giúp nó nhanh chóng quay trở lại không khí, mang theo độ ẩm và tinh chất cùng nó, tạo ra hiệu ứng 'pulling' hoặc 'tightening' mà người dùng cảm nhận được. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong các mặt nạ và peel-off formula.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy dung môi ester như T-butyl acetate có hệ số permeation cao, cho phép các hoạt chất thẩm thấu vào da mà không gây kích ứng đáng kể. Các báo cáo từ Cosmetics Ingredients Review (CIR) Panel đã xác nhận tính an toàn của chất này ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, độ bay hơi cao có thể dẫn đến mất nước tạm thời trên da nếu sử dụng liên tục.

Cách Acetate t-butyl (dung môi acetate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetate t-butyl (dung môi acetate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm. Mặt nạ peel-off thường chứa 5-8%, serum 2-5%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không nên sử dụng hàng ngày, khuyến cáo 2-3 lần/tuần để tránh khô da quá mức

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3Cồn isopropylEWG 4PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Acetate t-butyl (dung môi acetate)vsETHANOL

Cả hai đều là dung môi bay hơi, nhưng T-butyl acetate nhẹ hơn và ít gây khô da hơn ethanol

Acetate t-butyl (dung môi acetate)vsPROPYLENE GLYCOL

Propylene glycol là humectant trong khi T-butyl acetate là dung môi bay hơi. Chúng có vai trò khác nhau nhưng có thể dùng cùng nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission Cosmetics RegulationCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelAmerican Academy of Dermatology
  • Safety Assessment of Volatile Organic Compounds in Cosmetics— FDA Cosmetics
  • Solvent Systems in Cosmetic Formulations— European Commission
  • Chemical Composition and Safety of Esters in Beauty Products— PubMed Central

CAS: 540-88-5 · EC: 208-760-7 · PubChem: 10908

Bạn có biết?

T-Butyl acetate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành sơn, cung cấp, và công nghiệp hóa chất khác nhất

Mùi của T-butyl acetate tương tự như mùi acetone (dung môi tẩy móng) nhưng nhẹ hơn và mượt mà hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE