1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs T-Butylamino Ethyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C10H19NO2

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

3775-90-4

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

T-Butylamino Ethyl Methacrylate

T-BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneT-Butylamino Ethyl Methacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo film bền trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và kéo dài thời gian tồn tại của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt và cảm giác mềm mại
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Là monomer, cần kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ polymerization để tránh irritation
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao chưa được polymer hóa