1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C8H20O4Si

Khối lượng phân tử

208.33 g/mol

CAS

78-10-4

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate

TETRAETHYL ORTHOSILICATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneTetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ mịn trên bề mặt da mà không cảm giác nặng nề
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da nhờ silicon dioxide được hình thành
  • Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác thông qua hình thành các cấu trúc nano
  • Hỗ trợ khả năng chống ẩm và giữ độ ẩm lâu dài cho da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Trong quá trình thủy phân có thể tạo ra các phụ phẩm cồn ethanol có tiềm năng gây khô da
  • Cần điều kiện lưu trữ đặc biệt vì dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ