1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Điều chế chelate dựa trên ethylenediamine với axit oleic

✓ Có thể dùng cùng nhau
1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Điều chế chelate dựa trên ethylenediamine với axit oleic

TETRAHYDROXYPROPYL ETHYLENEDIAMINE DIOLEATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneĐiều chế chelate dựa trên ethylenediamine với axit oleic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Liên kết các ion kim loại có hại (Fe²⁺, Cu²⁺, Zn²⁺) ngăn chặn phân hủy sản phẩm
  • Tăng cường độ ổn định bảo quản và kéo dài tuổi thọ công thức
  • Ngăn chặn các phản ứng rỡ dễ gây mất hiệu quả của hoạt chất khác
  • Giúp duy trì hiệu quả của các chất chống oxy hóa trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn