TETRAHYDROXYPROPYL ETHYLENEDIAMINE DIOLEATE
Tetrahydroxypropyl ethylenediamine dioleate là một chất chelate tổng hợp được thiết kế để liên kết các kim loại nặng và các ion kim loại trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này giúp cải thiện độ ổn định của công thức bằng cách ngăn chặn các phản ứng oxi hóa gây ra bởi các tạp chất kim loại. Đây là một phần của nhóm các chất phối trộn hiệu suất cao được sử dụng trong các kem dưỡng da và sữa rửa mặt chuyên nghiệp.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê chuẩn trong EU như chất liên kết tro
Tetrahydroxypropyl ethylenediamine dioleate là một chất chelate tổng hợp thuộc hệ thống polyaminocarboxylic acid. Thành phần này được tạo từ ethylenediamine được sửa đổi bằng các nhóm hydroxypropyl và hai chuỗi axit oleic, tạo ra một phân tử phức tạp có khả năng liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất phối trộn, giúp cải thiện độ ổn định và kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm bằng cách loại bỏ các kim loại dị chiếc.
Cơ chế hoạt động dựa trên nguyên lý chelation, trong đó các nguyên tử nitrogen và oxygen trong cấu trúc ethylenediamine tạo thành các phức hợp ổn định với các ion kim loại như iron, copper, và zinc. Những ion này nếu không được loại bỏ sẽ xúc tác các phản ứng rỡ tự động, dẫn đến sự phân hủy của các hoạt chất chính và làm mất mùi hôi hoặc thay đổi màu sắc. Bằng cách buộc chặt các ion kim loại này, chất chelate ngăn chặn các phản ứng oxi hóa có hại.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu về các chất chelate cho thấy rằng những hợp chất này có thể giảm đáng kể tốc độ phân hủy của các sản phẩm chứa các chất chống oxy hóa dễ bị oxy hóa. Các thử nghiệm ổn định bảo quản cho thấy các công thức có chelating agent có tuổi thọ bảo quản lâu hơn so với những công thức không có. Mặc dù thiếu dữ liệu lâm sàng cụ thể cho thành phần này, hiệu quả của các chất chelate nói chung đã được ghi nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,01-0,1% tùy theo mức độ oxygenation dự kiến của công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng như một thành phần không hoạt động, không cần điều chỉnh tần suất sử dụng sản phẩm
Cả hai đều là chất chelate mạnh, nhưng EDTA là chất chelate tiêu chuẩn công nghiệp được sử dụng rộng rãi. Tetrahydroxypropyl ethylenediamine dioleate là một phiên bản sửa đổi với các chuỗi lipophilic, có thể tương thích tốt hơn với các công thức dầu hơn.
Disodium EDTA là dạng muối của EDTA, dễ tan trong nước hơn. Thành phần này với chuỗi oleic có thể hoạt động tốt hơn trong các hệ thống ít nước hơn hoặc cream-based.
Bạn có biết?
Axit oleic trong cấu trúc của thành phần này là cùng một chất được tìm thấy trong dầu ô liu, giúp làm cho phân tử này có tính chất hai cực hơn và tương thích với các hệ thống dầu.
Các chất chelate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và thậm chí trong các trị liệu y tế để loại bỏ các kim loại nặng khỏi cơ thể.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE