1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Titanium Ethoxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C8H20O4Ti

Khối lượng phân tử

228.11 g/mol

CAS

3087-36-3

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Titanium Ethoxide

TITANIUM ETHOXIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneTitanium Ethoxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Hoạt động như chất liên kết giúp các thành phần dính kết với nhau
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức
  • Tăng cường kết cấu sản phẩm cuối cùng
  • Hỗ trợ hiệu suất của các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Thông tin về độc tính và an toàn còn hạn chế trong tài liệu công khai
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng ổn định trong công thức chứa nước