1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Tricalcium Phosphate (Tricalcium bis(orthophosphate))

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

Ca3O8P2

Khối lượng phân tử

310.18 g/mol

CAS

7758-87-4

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tricalcium Phosphate (Tricalcium bis(orthophosphate))

TRICALCIUM PHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneTricalcium Phosphate (Tricalcium bis(orthophosphate))
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tác nhân mài mòn nhẹ an toàn cho men răng
  • Kiểm soát độ ẩm và chống caking trong các sản phẩm bột
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác của sản phẩm
  • Hấp thụ các chất làm ướt dư thừa mà không làm khô da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn