1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Trimethoxyoctylsilane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C11H26O3Si

Khối lượng phân tử

234.41 g/mol

CAS

3069-40-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Trimethoxyoctylsilane

TRIMETHOXYCAPRYLYLSILANE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneTrimethoxyoctylsilane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Cải thiện độ mịn và mềm mượt của da
  • Tạo hiệu ứng chaffing reduction trên da
  • Tăng cường khả năng kết dính của sản phẩm
  • Giảm sự khó chịu từ ma sát giữa các bề mặt
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn