1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
38661-72-2
Công thức phân tử
Na3O4P
Khối lượng phân tử
163.941 g/mol
CAS
7601-54-9
| 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium) TRISODIUM PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane | Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|