1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Chloride Kẽm

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

Cl2Zn

Khối lượng phân tử

136.3 g/mol

CAS

7646-85-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Chloride Kẽm

ZINC CHLORIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneChloride Kẽm
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Kháng khuẩn và chống viêm trong chăm sóc miệng
  • Làm dịu da và giảm tình trạng nhạy cảm
  • Giúp kiểm soát mùi miệng và cơ thể
  • Hỗ trợ sức khỏe nướu răng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (trên 2%)
  • Không nên nuốt hoặc dùng nội khoa ở nồng độ lớn do độc tính kẽm
  • Có thể gây khô miệng nếu sử dụng lâu dài