1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Zin Clorua Hiđrôxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

ClHOZn

Khối lượng phân tử

117.8 g/mol

CAS

12167-79-2

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Zin Clorua Hiđrôxit

ZINC CHLORIDE HYDROXIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneZin Clorua Hiđrôxit
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tăng độ đặc và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp ổn định và duy trì độ pH
  • Cải thiện tính ổn định lâu dài của công thức
  • Giảm tính nhờn và tạo cảm giác mịn hơn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nên sử dụng dưới 5% để đảm bảo an toàn