1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Kẽm Hexametaphosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

O6P2Zn

Khối lượng phân tử

223.3 g/mol

CAS

13566-15-9

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Kẽm Hexametaphosphate

ZINC HEXAMETAPHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneKẽm Hexametaphosphate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Chelation kim loại nặng giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như chất đệm pH duy trì độ ổn định của sản phẩm
  • Bảo vệ chống ăn mòn cho các thành phần hoạt động
  • Kéo dài tuổi thọ và bảo quản sản phẩm hiệu quả
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể ảnh hưởng đến lượng khoáng chất cần thiết nếu sử dụng quá mức