1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)

✓ Có thể dùng cùng nhau
1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)

ZINC HYDROXYAPATITE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneZinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tăng cường và phục hồi men răng bị tổn thương
  • Giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Cải thiện độ trắng tự nhiên của răng
  • Tăng cường khả năng kháng khuẩn miệng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn