Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C22H42O2

Khối lượng phân tử

338.6 g/mol

CAS

142-77-8

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)

BUTYL OLEATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ mềm mại và nhu mạc da một cách hiệu quả
  • Giúp tăng khả năng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác vào da
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nặng nề trên da
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenicity mức 3)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người da rất nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao, có thể tạo cảm giác quá dầu sau một thời gian