Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Diacetyl Boldine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C23H25NO6

Khối lượng phân tử

411.4 g/mol

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Diacetyl Boldine

DIACETYL BOLDINE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Diacetyl Boldine
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường elasticity và độ mềm mại của da
  • Hoạt động kháng oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp với da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Hiếm gặp trong nghiên cứu lâm sàng rộng rãi, dữ liệu an toàn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm