2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDiacetyl Boldine
Dưỡng ẩmEU ✓

Diacetyl Boldine

DIACETYL BOLDINE

Diacetyl Boldine là một dẫn xuất acetylated của alkaloid boldine, được chiết xuất từ cây Peumus boldus. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da mạnh mẽ, giúp cải thiện độ ẩm và elasticity của da. Đây là một chất phức hợp hiếm gặp trong mỹ phẩm, với khả năng kháng oxy hóa và chống viêm đáng kể. Thành phần này được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp để tăng cường hydration và bảo vệ hàng rào da.

Cấu trúc phân tử DIACETYL BOLDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C23H25NO6

Khối lượng phân tử

411.4 g/mol

Tên IUPAC

[(6aS)-9-acetyloxy-1,10-dimethoxy-6-methyl-5,6,6a,7-tetrahydro-4H-dibenzo[de,g]quinolin-2-yl] acetate

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phép sử dụng trong EU th

Tổng quan

Diacetyl Boldine là một chất hoạt động hiếm gặp được tạo ra từ quá trình acetylation của alkaloid boldine, tương tự như công nghệ sử dụng trong dứa ngành dược phẩm. Thành phần này kết hợp tính chất moisturizer mạnh mẽ với lợi ích kháng oxy hóa và chống viêm, khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Công thức dạng diacetyl giúp tăng cường khả năng thâm nhập vào da và độ ổn định trong các công thức cosmetic.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường elasticity và độ mềm mại của da
  • Hoạt động kháng oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên

Lưu ý

  • Hiếm gặp trong nghiên cứu lâm sàng rộng rãi, dữ liệu an toàn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Diacetyl Boldine hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da thông qua cơ chế humectant, đồng thời tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da. Cấu trúc aporphine phức tạp của nó cho phép gắn kết với các protein da, giúp tái tạo elasticity và firmness. Các tính chất chống oxy hóa của alkaloid này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, từ đó giảm thiểu viêm và tổn thương collagen.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về boldine và các dẫn xuất của nó cho thấy hoạt động kháng oxy hóa đáng kể, với khả năng chống lại stress oxy hóa so sánh được với vitamin E. Dạng acetylated được báo cáo có khả năng thâm nhập da tốt hơn dạng nguyên chất, với độ ỗn định cao hơn trong các công thức nước hoặc dầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên toàn bộ da với diacetyl boldine vẫn còn hạn chế.

Cách Diacetyl Boldine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Diacetyl Boldine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% trong các công thức chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Diacetyl BoldinevsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là moisturizer mạnh, nhưng Hyaluronic Acid giữ nước từ môi trường, trong khi Diacetyl Boldine cung cấp hydration nội tại và kháng oxy hóa bổ sung

Diacetyl BoldinevsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn giản hơn và phổ biến hơn, Diacetyl Boldine cung cấp lợi ích chống viêm bổ sung

Diacetyl BoldinevsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào cân bằng sebum và độ bền da, Diacetyl Boldine tập trung vào hydration và kháng oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCông bố của nhà sản xuất thành phần Peumus boldusCosmetic Ingredient Review Panel
  • Boldine and its derivatives: Biological and pharmacological properties— PubMed Central
  • Peumus boldus alkaloids in skincare formulations— International Journal of Cosmetic Science

Bạn có biết?

Boldine được phát hiện lần đầu tiên từ cây Peumus boldus ở Chile, một loại cây được sử dụng trong y học truyền thống Nam Mỹ hàng trăm năm

Quá trình acetylation để tạo ra Diacetyl Boldine là một công nghệ hiện đại, giúp tăng khả năng thâm nhập của thành phần gốc lên đáng kể

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Diacetyl Boldine

Orchidée Impériale White - Le concentré anti-âge éclat
Guerlain

Orchidée Impériale White - Le concentré anti-âge éclat

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL