Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Genistein (Isoflavone từ đậu nành)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C15H10O5

Khối lượng phân tử

270.24 g/mol

CAS

446-72-0

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Genistein (Isoflavone từ đậu nành)

GENISTEIN

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Genistein (Isoflavone từ đậu nành)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tự do radicals
  • Giảm viêm da và làm dịu các vùng da nhạy cảm
  • Tăng cường sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi da
Lưu ýAn toàn
  • Một số người có thể bị dị ứng với isoflavone từ đậu nành
  • Nếu sử dụng quá liều cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tư vấn bác sĩ trước khi sử dụng